se parquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Đỗ xe vào bãi, đậu xe vào chỗ quy định: Hành động tự lái xe dừng, đỗ vào một khu vực dành riêng cho việc đậu xe, như bãi đỗ xe, bên lề đường vạch kẻ, hoặc trong nhà để xe.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il est difficile de se parquer dans le centre-ville. (Thật khó để đỗ xe trong trung tâm thành phố.)
    • Elle s'est parquée juste devant le magasin. ( ấy đã đỗ xe ngay trước cửa hàng.)
    • Nous nous sommes parqués dans le parking souterrain. (Chúng tôi đã đỗ xe trong bãi đỗ ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se parquer quelque part": đỗ xemột nơi nào đó.

    • Il s'est parqué illégalement sur le trottoir. (Anh ta đã đỗ xe trái phép trên vỉa hè.)
  • "se parquer facilement/difficilement": đỗ xe một cách dễ dàng/khó khăn.

    • Ce gros véhicule se parque difficilement dans les petites places. (Chiếc xe lớn này rất khó đỗ vào những chỗ nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Parquer (ngoại động từ): đỗ xe (cho ai đó, cái gì đó).

    • Il a parqué sa voiture dans l'allée. (Anh ấy đã đỗ chiếc xe của mình trong lối đi.)
  • Stationner (tự động/ngoại động từ): đỗ xe, dừng xe (từ đồng nghĩa phổ biến).

    • Il est interdit de stationner ici. (Cấm đỗ xeđây.)
  • Garer (tự động/ngoại động từ): đỗ xe, cho vào nhà để xe (từ đồng nghĩa).

    • Je vais me garer dans la rue. (Tôi sẽ đỗ xe trên phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Se garer: đỗ xe (thường dùng trong văn nói).
  • Stationner: đỗ xe, dừng xe (trang trọng hơn, thường thấy trên biển báo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng với giới từ "se parquer quelque part" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng động từ "se parquer".)

tự động từ
  1. đỗ xe vào bãi

Từ gần giống